Gỗ Vên Vên là một trong những loại gỗ tự nhiên nhóm III–IV được sử dụng phổ biến trong xây dựng và nội thất tại Việt Nam. Tuy không thuộc nhóm gỗ quý hiếm như Lim hay Gõ đỏ, nhưng nhờ độ cứng tốt, khả năng chịu lực cao và giá thành hợp lý, gỗ Vên Vên đang trở thành lựa chọn tối ưu cho nhiều công trình dân dụng.
Vậy gỗ Vên Vên là gì? Có tốt không? Thuộc nhóm mấy? Giá bao nhiêu? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ toàn diện về đặc điểm, phân loại và cách nhận biết loại gỗ này.
Gỗ Vên Vên Là Gì?
Gỗ Vên Vên (tên khoa học: Anisoptera costata) là loại cây gỗ lớn thuộc họ Dầu, phân bố chủ yếu từ miền Nam đèo Hải Vân đến Phú Quốc. Gỗ có màu trắng ngà hoặc vàng nhạt, bền, mặt gỗ mịn, thường được dùng để đóng đồ gia dụng, làm ván sàn, xây dựng nhà cửa và bóc gỗ dán.

Phân Loại Gỗ Vên Vên
Trên thị trường hiện nay, gỗ Vên Vên (thuộc chi Shorea) thường được phân loại dựa trên màu sắc lõi gỗ, đặc tính cơ lý và mục đích sử dụng. Dù cùng một nhóm thực vật trong họ Dipterocarpaceae, mỗi loại lại có sự khác biệt nhất định về độ cứng, tính thẩm mỹ và giá thành.
1.Gỗ Vên Vên Vàng
Gỗ Vên Vên vàng là loại phổ biến nhất trên thị trường. Gỗ có màu vàng nhạt đến vàng nâu, vân thẳng và tương đối đều. Độ cứng ở mức khá, dễ gia công và ít cong vênh nếu được sấy đúng kỹ thuật. Nhờ giá thành hợp lý và nguồn cung ổn định, loại này thường được sử dụng để làm cửa gỗ, cầu thang, sàn gỗ và các hạng mục nội thất phổ thông.
2.Gỗ Vên Vên Đỏ
Vên Vên đỏ có màu sẫm hơn, thường ngả nâu đỏ hoặc đỏ nhạt. Thớ gỗ chắc, độ cứng cao hơn Vên Vên vàng nên khả năng chịu lực tốt hơn. Loại này thường được lựa chọn cho các kết cấu chịu lực như khung nhà, xà gồ, cột hoặc bậc cầu thang. Giá thành nhỉnh hơn so với Vên Vên vàng do chất lượng gỗ cao và ít phổ biến hơn.
3.Gỗ Vên Vên Trắng
Vên Vên trắng có màu sáng hơn, thiên về vàng nhạt hoặc hơi trắng kem. Độ cứng và độ bền thường thấp hơn hai loại còn lại, do đó ít được dùng cho hạng mục chịu lực lớn. Tuy nhiên, nhờ màu sắc tươi sáng và dễ phối sơn, loại này phù hợp với các sản phẩm nội thất nhẹ hoặc chi tiết trang trí trong nhà.
Gỗ Vên Vên Thuộc Nhóm Mấy?
Trong hệ thống phân loại gỗ tại Việt Nam, các loại gỗ tự nhiên được chia thành 8 nhóm dựa trên độ bền, độ cứng, giá trị kinh tế và mức độ quý hiếm. Gỗ Vên Vên (thuộc chi Shorea, họ Dipterocarpaceae) không nằm trong nhóm gỗ quý hiếm cao cấp, nhưng vẫn được đánh giá là loại gỗ có chất lượng tốt và phù hợp cho nhiều hạng mục xây dựng – nội thất.
Gỗ Vên Vên thuộc nhóm nào?
- Chủ yếu thuộc Nhóm III (đa số các loại Vên Vên chất lượng tốt)
- Một số trường hợp có thể xếp vào Nhóm IV tùy theo nguồn gốc và đặc tính gỗ
- Không thuộc Nhóm I – II (nhóm gỗ quý hiếm như Lim, Gõ, Cẩm Lai)
Ứng Dụng Thực Tế Của Gỗ Vên Vên
Nhờ độ cứng khá, khả năng chịu lực tốt và giá thành hợp lý, gỗ Vên Vên (thuộc chi Shorea) được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và nội thất dân dụng. Dưới đây là những ứng dụng phổ biến nhất của loại gỗ này:
1. Làm sàn gỗ tự nhiên
Gỗ Vên Vên có độ cứng và khả năng chịu lực tốt nên phù hợp làm sàn nhà ở, nhà phố hoặc biệt thự. Khi được tẩm sấy đạt chuẩn và phủ sơn bảo vệ, sàn gỗ Vên Vên có thể sử dụng ổn định trong thời gian dài, hạn chế cong vênh và nứt nẻ.

2. Làm cửa gỗ
Nhờ kết cấu chắc chắn và ít biến dạng, gỗ Vên Vên thường được dùng để sản xuất cửa chính, cửa phòng và cửa thông phòng. Màu vàng nâu tự nhiên dễ phối với nhiều phong cách nội thất khác nhau.

3. Làm cầu thang
Độ bền và khả năng chịu lực giúp gỗ Vên Vên trở thành lựa chọn phù hợp cho bậc thang, tay vịn và khung cầu thang. Nếu xử lý kỹ phần đầu gỗ, sản phẩm sẽ hạn chế nứt và giữ được độ ổn định lâu dài.

4. Làm nội thất phổ thông
Ngoài các hạng mục chịu lực, gỗ Vên Vên còn được sử dụng để sản xuất bàn ghế, tủ, kệ và giường ở phân khúc trung cấp. Tuy vân gỗ không quá nổi bật, nhưng màu sắc tự nhiên và độ bền ổn định vẫn đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng lâu dài.

Giá Gỗ Vên Vên Hiện Nay Bao Nhiêu?
Gỗ Vên Vên (thuộc chi Shorea, thường được xếp trong nhóm gỗ dầu – họ Dipterocarpaceae) hiện có mức giá dao động phổ biến từ 8.000.000 – 13.000.000 VNĐ/m³ tùy loại và quy cách. Đây là dòng gỗ tự nhiên có độ bền khá cao, được sử dụng nhiều trong xây dựng và sản xuất nội thất, vì vậy giá thành có thể biến động theo từng thời điểm thị trường.
Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo khu vực, nguồn gốc gỗ và tình trạng tẩm sấy.
So Sánh Gỗ Vên Vên Và Một Số Loại Gỗ Phổ Biến
| Tiêu chí | Vên Vên | Lim | Căm Xe |
|---|---|---|---|
| Độ cứng | Khá | Rất cao | Cao |
| Giá | Trung bình | Cao | Cao |
| Vân gỗ | Trung bình | Đẹp | Nổi bật |
| Chịu lực | Tốt | Rất tốt | Tốt |
Đặc điểm của gỗ vên vên
- Màu sắc: Vàng nhạt đến nâu vàng, để lâu chuyển nâu sậm
- Vân gỗ: Thẳng, khá đều, thớ mịn
- Độ cứng: Cứng, chắc, nặng
- Khả năng chịu lực: Tốt, chịu va đập cao
- Chống mối mọt: Tương đối tốt nếu được xử lý đúng cách

Cách Nhận Biết Gỗ Vên Vên
Gỗ Vên Vên là loại gỗ tự nhiên thuộc chi Shorea, họ Dipterocarpaceae, thường bị nhầm lẫn với một số dòng gỗ dầu khác do màu sắc tương đối مشابه. Tuy nhiên, nếu quan sát kỹ về màu gỗ, vân, trọng lượng và cấu trúc thớ, bạn hoàn toàn có thể phân biệt được gỗ Vên Vên một cách chính xác trước khi thi công hoặc mua bán.
- Màu sắc vàng nâu nhẹ
- Vân thẳng, đều
- Thớ mịn
- Gỗ khá nặng
- Ít mùi
Cách Bảo Quản & Xử Lý Gỗ Vên Vên
Để tăng độ bền:
- Tẩm sấy kỹ trước thi công
- Sơn PU hoặc phủ dầu bảo vệ
- Tránh môi trường ẩm liên tục
- Kiểm tra định kỳ nếu dùng làm sàn
Gỗ Vên Vên là loại gỗ tự nhiên có độ cứng khá, giá thành hợp lý và phù hợp với nhiều hạng mục xây dựng – nội thất phổ thông. Tuy không thuộc nhóm gỗ cao cấp, nhưng nếu được xử lý đúng kỹ thuật, đây là lựa chọn bền vững và kinh tế cho nhiều gia đình.
