Trong kho tàng các loại gỗ tự nhiên được sử dụng lâu đời tại Việt Nam, gỗ Táu là một trong những cái tên quen thuộc nhưng lại không phải ai cũng hiểu rõ. Nhiều người từng nghe đến loại gỗ này qua nhà gỗ cổ, cửa gỗ dày nặng hay những công trình truyền thống bền bỉ theo năm tháng. Tuy nhiên, khi đi sâu tìm hiểu, không ít người vẫn băn khoăn gỗ Táu là gì, có mấy loại, chất lượng ra sao và làm thế nào để nhận biết đúng gỗ này giữa rất nhiều loại gỗ cứng khác trên thị trường.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ bản chất của loại gỗ này, cách phân loại phổ biến hiện nay và những đặc điểm nhận biết quan trọng, từ đó có cơ sở lựa chọn đúng loại gỗ phù hợp với nhu cầu sử dụng.

Gỗ Táu là gì?
Gỗ Táu là tên gọi chung của một nhóm cây gỗ lớn thuộc họ Dầu (Dipterocarpaceae), sinh trưởng chủ yếu trong rừng tự nhiên nhiệt đới. Tại Việt Nam, loại gỗ này phân bố nhiều ở khu vực miền Trung và Tây Nguyên, nơi có điều kiện khí hậu nóng ẩm, đất rừng sâu và lượng mưa cao.
Theo bảng phân loại gỗ Việt Nam, gỗ Táu thường được xếp vào nhóm II, nhóm gỗ nặng, cứng, có khả năng chịu lực tốt và độ bền cao. Đây là nhóm gỗ chỉ đứng sau nhóm I (gụ, trắc, lim…) về giá trị sử dụng lâu dài.
Từ xa xưa, loại gỗ này đã được sử dụng phổ biến trong xây dựng nhà cửa, đình chùa, cầu cống và các hạng mục kết cấu quan trọng. Đặc điểm khiến gỗ Táu được ưa chuộng chính là thớ gỗ chắc, tỷ trọng lớn, ít bị mối mọt và có khả năng chống chịu tốt với điều kiện khí hậu khắc nghiệt.
Các loại gỗ Táu phổ biến hiện nay
Trên thực tế, loại gỗ này không chỉ có một loại duy nhất. Dựa vào màu sắc, đặc tính gỗ và mức độ phổ biến trong khai thác – sử dụng, gỗ Táu hiện nay thường được chia thành ba loại chính. Việc phân biệt rõ từng loại giúp người mua tránh nhầm lẫn và lựa chọn đúng theo mục đích sử dụng.
1. Gỗ Táu mật
Táu mật được xem là loại có chất lượng tốt nhất. Gỗ khi mới xẻ có màu nâu vàng sẫm hoặc nâu đỏ nhẹ, càng sử dụng lâu màu gỗ càng đậm và đẹp. Thớ gỗ rất mịn, chắc và nặng tay.
Táu mật có độ cứng cao, khả năng chịu lực tốt, ít cong vênh và nứt nẻ nếu được xử lý đúng kỹ thuật. Nhờ những đặc tính này, Táu mật thường được dùng cho các hạng mục quan trọng như cửa gỗ, cột nhà, cầu thang, sàn gỗ hoặc nhà gỗ truyền thống. Giá thành của Táu mật cũng cao nhất trong các loại gỗ Táu.

2. Gỗ Táu xanh
Táu xanh có màu gỗ nhạt hơn so với Táu mật, đôi khi hơi ngả xanh xám khi còn tươi. Sau khi khô và sử dụng một thời gian, màu gỗ sẫm dần nhưng vẫn không đậm bằng Táu mật.
Về độ bền và độ cứng, Táu xanh vẫn được đánh giá cao, đủ đáp ứng các yêu cầu trong xây dựng và nội thất thông thường. Tuy nhiên, chất lượng tổng thể thường thấp hơn Táu mật một chút. Do giá thành mềm hơn, Táu xanh được sử dụng khá phổ biến trong nhà ở dân dụng.
3. Gỗ Táu trắng
Táu trắng là loại ít giá trị nhất. Màu gỗ sáng, thớ gỗ không mịn và độ cứng thấp hơn hai loại trên. Khả năng chịu lực và độ bền của Táu trắng ở mức trung bình, dễ bị ảnh hưởng nếu sử dụng trong môi trường ẩm ướt kéo dài.
Trong thực tế, Táu trắng ít được dùng cho các hạng mục quan trọng mà thường chỉ sử dụng cho những phần phụ hoặc công trình không yêu cầu cao về độ bền.
Gỗ Táu dùng làm gì?
- Trong đồ nội thất gia đình thường dùng làm giường, bàn, tủ, khung sofa, loại gỗ này giúp sản phẩm chắc chắn, ít cong vênh sau thời gian dài sử dụng, phù hợp với gia đình ưu tiên độ bền.
- Cửa gỗ tự nhiên, gỗ này mang lại cảm giác chắc tay, cách âm tốt và ít cong vênh. Màu gỗ trầm phù hợp với cửa đi chính, cửa nhà thờ hoặc nhà mang phong cách cổ điển.
- Cầu thang và tay vịn, đây là loại gỗ được đánh giá cao nhờ khả năng chịu tải tốt và độ ổn định cao. Bề mặt gỗ chắc, ít rung lắc, phù hợp với nhà ở sử dụng lâu dài.
- Sàn gỗ tự nhiên, loại gỗ này có khả năng chịu lực tốt, ít biến dạng khi kê đồ nặng. Sàn gỗ Táu phù hợp với không gian mộc mạc, nhà vườn hoặc nhà truyền thống.
- Đối với công trình tâm linh, loại gỗ này thường được dùng trong đình, chùa, nhà thờ họ nhờ độ bền cao và vẻ đẹp trầm, cổ kính.

Giá gỗ Táu hiện nay
Do thuộc nhóm gỗ tự nhiên quý hiếm, nguồn khai thác ngày càng hạn chế nên giá gỗ nàyhiện nay ở mức khá cao so với nhiều loại gỗ thông dụng khác. Trên thị trường, mức giá gỗ này thường dao động tùy theo loại gỗ, chất lượng, kích thước phôi, thời điểm mua và đơn vị cung cấp.
Với gỗ Táu tròn, giá thường thấp hơn do chưa qua xẻ và xử lý. Trong khi đó, gỗ Táu hộp hoặc vuông đã được sơ chế, chọn lọc nên có giá cao hơn và thường được sử dụng trong nội thất cao cấp, nhà gỗ truyền thống hoặc các công trình tâm linh. Đối với những khối gỗ lớn, chất lượng đẹp, ít giác, giá có thể tăng mạnh, thậm chí lên tới 10 – 30 triệu VNĐ/m³.
Mức giá tham khảo (cập nhật 2026):
- Gỗ Táu tròn: khoảng 3.500.000 – 4.500.000 VNĐ/m³
- Gỗ Táu hộp / vuông: khoảng 5.000.000 – 7.000.000 VNĐ/m³
Lưu ý rằng đây chỉ là mức giá mang tính tham khảo, giá thực tế có thể chênh lệch tùy theo thị trường và chất lượng gỗ tại từng thời điểm.
Đặc điểm nhận biết gỗ Táu
Để nhận biết gỗ Táu một cách chính xác, người ta thường dựa vào tổng hợp nhiều yếu tố như màu sắc, vân gỗ, mùi và trọng lượng. Dưới đây là những đặc điểm tiêu biểu nhất của loại gỗ này :
Màu sắc gỗ: Khi mới xẻ thường có màu nâu vàng đến nâu sẫm. Sau một thời gian sử dụng, bề mặt gỗ sẫm màu dần, tạo cảm giác trầm và cổ, đặc biệt rõ ở Táu mật.
Vân gỗ: Tương đối thẳng, mịn, không quá nổi bật hay uốn lượn mạnh. Vân đều và chắc, thiên về cảm giác mộc mạc, cứng cáp hơn là tính trang trí.
Mùi gỗ: Mùi hơi hăng, chua nhẹ, không thơm như gỗ Hương. Mùi này giảm dần khi gỗ khô hoàn toàn và sử dụng lâu ngày.
Trọng lượng và độ cứng: Thuộc nhóm gỗ nặng, cầm rất chắc tay. Khi gõ vào phát ra âm thanh đanh, rõ. Độ cứng cao giúp gỗ chịu lực tốt nhưng cũng khiến việc gia công khó hơn.
Độ ổn định: Sau khi xử lý đúng kỹ thuật ít bị cong vênh, nứt nẻ, phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm của Việt Nam.

Ưu điểm
Nhờ những đặc tính tự nhiên nổi bật, loại gỗ này được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và nội thất truyền thống. Các ưu điểm chính của gỗ Táu có thể tóm gọn như sau:
Độ bền cao
Gỗ chắc, nặng, chịu lực tốt, phù hợp cho các hạng mục kết cấu như cửa, cột, kèo, cầu thang.
Khả năng chống mối mọt tốt
Đặc biệt là gỗ Táu già, khai thác từ rừng tự nhiên, ít bị mối mọt xâm hại nếu được xử lý đúng cách.
Ít cong vênh, nứt nẻ
So với nhiều loại gỗ tự nhiên khác, loại gỗ này ổn định hơn trong quá trình sử dụng lâu dài.
Phù hợp khí hậu Việt Nam
Gỗ chịu được môi trường nóng ẩm, thay đổi thời tiết, rất thích hợp cho nhà ở và công trình dân dụng.
Tuổi thọ sử dụng lâu dài
Nhiều công trình sử dụng loại gỗ này có thể bền hàng chục năm, thậm chí lâu hơn nếu bảo quản tốt.
Việc có nên sử dụng loại gỗ này hay không phụ thuộc vào nhu cầu và ngân sách của từng người. Nếu bạn đang tìm một loại gỗ tự nhiên bền, chắc, phù hợp với khí hậu Việt Nam và ưu tiên tuổi thọ lâu dài hơn vẻ đẹp cầu kỳ, thì gỗ Táu là lựa chọn rất đáng cân nhắc. Đặc biệt, với các hạng mục như cửa, cầu thang hay kết cấu nhà gỗ, gỗ Táu vẫn luôn là vật liệu được đánh giá cao.
